Giá ca máy và thiết bị thi công xây dựng trên địa bàn tỉnh Sơn La

Ngày cập nhật: 02/12/2025
Lĩnh vực: Giá ca máy và thiết bị thi công xây dựng trên địa bàn tỉnh Sơn La
Đơn vị cũng cấp dữ liệu: Sở Xây dựng
STT STT Mã hiệu Loại máy và thiết bị Số ca năm Định mức khấu hao (%) Định mức Sửa chữa (%) Định mức chi phí khác (%) Định mức tiêu hao nhiên liệu, năng lượng (1ca) Nhân công điều khiển máy Nguyên giá (Đồng) Chi phí Nhiên liệu (đồng/ca) Chi phí nhân công điều khiển máy vùng III (Thành phố Sơn La), (đồng/ca) Chi phí giá ca máy vùng III (Thành phố Sơn La), (đồng/ca) Chi phí nhân công điều khiển máy vùng IV (các huyện), (đồng/ca) Chi phí giá ca máy vùng IV (các huyện), (đồng/ca)
1 [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] [ 7 ] [ 8 ] [ 9 ] [ 10 ] [ 11 ] [ 12 ] [ 13 ] [ 14 ] [ 15 ]
2 A MÁY VÀ THIẾT BỊ THI CÔNG XÂY DỰNG
3 I M101.0000 MÁY THI CÔNG ĐẤT VÀ LU LÈN
4 M101.0100 Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu:
5 1 M101.0101 0,40 m3 280 17 6 5 43 lít diesel 1x4/7 809,944,000 770,646 307,747 1,833,376 298,520 1,824,149
6 1 M101.0102 0,50 m3 280 17 6 5 51 lít diesel 1x4/7 952,186,000 914,022 307,747 2,109,342 298,520 2,100,115
7 1 M101.0103 0,65 m3 280 17 6 5 59 lít diesel 1x4/7 1,075,609,000 1,057,398 307,747 2,367,766 298,520 2,358,539
8 1 M101.0104 0,80 m3 280 17 6 5 65 lít diesel 1x4/7 1,183,203,000 1,164,930 307,747 2,575,591 298,520 2,566,364
9 2 M101.0105 1,25 m3 280 17 6 5 83 lít diesel 1x4/7 1,863,636,000 1,487,526 307,747 3,532,448 298,520 3,523,221
10 2 M101.0106 1,60 m3 280 16 6 5 113 lít diesel 1x4/7 2,244,200,000 2,025,186 307,747 4,328,668 298,520 4,319,441