|
1
|
1
|
Bến xe khách TP. Sơn La
|
Bản Panh, xã Chiềng Xôm, TP. Sơn La
|
2
|
2,123,852,791
|
900đ/ghế
|
1500đ/ghế
|
2100đ/ghế
|
2700đ/ghế
|
3300đ/ghế
|
4800đ/ghế
|
|
2
|
2
|
Bến xe khách Hồng Tiên
|
Tổ 1, Phường Quyết Tâm, TP. Sơn La
|
4
|
907,466,888
|
Tính bằng 90% bến xe loại 2
|
Tính bằng 90% bến xe loại 2
|
Tính bằng 90% bến xe loại 2
|
Tính bằng 90% bến xe loại 2
|
Tính bằng 90% bến xe loại 2
|
Tính bằng 90% bến xe loại 2
|
|
3
|
3
|
Bến xe khách Cò Nòi
|
TK 1, Xã Cò Nòi, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La
|
3
|
11/20/53
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
|
4
|
4
|
Bến xe khách Mộc Châu
|
TK 4, TT Mộc Châu, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La
|
4
|
4/27/84
|
Tính bằng 90% bến xe loại 2
|
Tính bằng 90% bến xe loại 2
|
Tính bằng 90% bến xe loại 2
|
Tính bằng 90% bến xe loại 2
|
Tính bằng 90% bến xe loại 2
|
Tính bằng 90% bến xe loại 2
|
|
5
|
5
|
Bến xe khách Phù Yên
|
TK 2, TT Phù Yên, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La
|
4
|
969,788,998
|
Tính bằng 90% bến xe loại 2
|
Tính bằng 90% bến xe loại 2
|
Tính bằng 90% bến xe loại 2
|
Tính bằng 90% bến xe loại 2
|
Tính bằng 90% bến xe loại 2
|
Tính bằng 90% bến xe loại 2
|
|
6
|
6
|
Bến xe khách Bắc Yên
|
TK 5, TT Bắc Yên, huyện Bắc Yên, tỉnh Sơn La
|
5
|
972,520,002
|
Tính bằng 85% bến xe loại 2
|
Tính bằng 85% bến xe loại 2
|
Tính bằng 85% bến xe loại 2
|
Tính bằng 85% bến xe loại 2
|
Tính bằng 85% bến xe loại 2
|
Tính bằng 85% bến xe loại 2
|
|
7
|
7
|
Bến xe khách Mường La
|
TT ít Ong, huyện Mường La, tỉnh Sơn La
|
3
|
944,064,555
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
|
8
|
8
|
Bến xe khách Quỳnh Nhai
|
Xã Mường Giàng, huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La
|
3
|
973,893,310
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
|
9
|
9
|
Bến xe khách Sông Mã
|
Xã Nà Nghịu, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La
|
3
|
987,984,398
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
|
10
|
10
|
Bến xe khách Sốp Cộp
|
Xã Sốp Cộp, huyện Sốp Cộp, tỉnh Sơn La
|
3
|
979,094,612
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|
Tính bằng 95% bến xe loại 2
|