Dữ liệu bến xe khách và giá dịch vụ xe ra bào bến

Ngày cập nhật: 02/12/2025
Lĩnh vực: Dữ liệu bến xe khách và giá dịch vụ xe ra bào bến
Đơn vị cũng cấp dữ liệu: Sở Xây dựng
STT STT Tên Bến xe Địa chỉ Loại bến Điện thoại Giá dịch vụ xe ra vào bến cự ly 100 km trở xuống (đ/chuyến) Giá dịch vụ xe ra vào bến cự ly từ 101 đến 150 km (đ/chuyến) Giá dịch vụ xe ra vào bến cự ly từ 151 đến 200 km (đ/chuyến) Giá dịch vụ xe ra vào bến cự ly từ 201 đến 250 km (đ/chuyến) Giá dịch vụ xe ra vào bến cự ly từ 251 đến 300 km (đ/chuyến) Giá dịch vụ xe ra vào bến cự ly từ 301 trở lên (đ/chuyến)
1 1 Bến xe khách TP. Sơn La Bản Panh, xã Chiềng Xôm, TP. Sơn La 2 2,123,852,791 900đ/ghế 1500đ/ghế 2100đ/ghế 2700đ/ghế 3300đ/ghế 4800đ/ghế
2 2 Bến xe khách Hồng Tiên Tổ 1, Phường Quyết Tâm, TP. Sơn La 4 907,466,888 Tính bằng 90% bến xe loại 2 Tính bằng 90% bến xe loại 2 Tính bằng 90% bến xe loại 2 Tính bằng 90% bến xe loại 2 Tính bằng 90% bến xe loại 2 Tính bằng 90% bến xe loại 2
3 3 Bến xe khách Cò Nòi TK 1, Xã Cò Nòi, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La 3 11/20/53 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2
4 4 Bến xe khách Mộc Châu TK 4, TT Mộc Châu, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La 4 4/27/84 Tính bằng 90% bến xe loại 2 Tính bằng 90% bến xe loại 2 Tính bằng 90% bến xe loại 2 Tính bằng 90% bến xe loại 2 Tính bằng 90% bến xe loại 2 Tính bằng 90% bến xe loại 2
5 5 Bến xe khách Phù Yên TK 2, TT Phù Yên, huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La 4 969,788,998 Tính bằng 90% bến xe loại 2 Tính bằng 90% bến xe loại 2 Tính bằng 90% bến xe loại 2 Tính bằng 90% bến xe loại 2 Tính bằng 90% bến xe loại 2 Tính bằng 90% bến xe loại 2
6 6 Bến xe khách Bắc Yên TK 5, TT Bắc Yên, huyện Bắc Yên, tỉnh Sơn La 5 972,520,002 Tính bằng 85% bến xe loại 2 Tính bằng 85% bến xe loại 2 Tính bằng 85% bến xe loại 2 Tính bằng 85% bến xe loại 2 Tính bằng 85% bến xe loại 2 Tính bằng 85% bến xe loại 2
7 7 Bến xe khách Mường La TT ít Ong, huyện Mường La, tỉnh Sơn La 3 944,064,555 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2
8 8 Bến xe khách Quỳnh Nhai Xã Mường Giàng, huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La 3 973,893,310 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2
9 9 Bến xe khách Sông Mã Xã Nà Nghịu, huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La 3 987,984,398 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2
10 10 Bến xe khách Sốp Cộp Xã Sốp Cộp, huyện Sốp Cộp, tỉnh Sơn La 3 979,094,612 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2 Tính bằng 95% bến xe loại 2