Chỉ số giá xây dựng quý III năm 2025 (Chỉ số giá xây dựng công trình)

Ngày cập nhật: 02/12/2025
Lĩnh vực: Chỉ số giá xây dựng quý III năm 2025 (Chỉ số giá vật liệu xây dựng chủ yếu)
Đơn vị cũng cấp dữ liệu: Sở Xây dựng
STT STT Loại công trình Khu vực 1 (tháng 7/2025 với năm 2020, đơn vị %) Khu vực 2 (tháng 7/2025 với năm 2020, đơn vị %) Khu vực 3 (tháng 7/2025 với năm 2020, đơn vị %) Khu vực 4 (tháng 7/2025 với năm 2020, đơn vị %) Khu vực 5 (tháng 7/2025 với năm 2020, đơn vị %) Khu vực 1 (tháng 8/2025 với năm 2020, đơn vị %) Khu vực 2 (tháng 8/2025 với năm 2020, đơn vị %) Khu vực 3 (tháng 8/2025 với năm 2020, đơn vị %) Khu vực 4 (tháng 8/2025 với năm 2020, đơn vị %) Khu vực 5 (tháng 8/2025 với năm 2020, đơn vị %) Khu vực 1 (tháng 9/2025 với năm 2020, đơn vị %) Khu vực 2 (tháng 9/2025 với năm 2020, đơn vị %) Khu vực 3 (tháng 9/2025 với năm 2020, đơn vị %) Khu vực 4 (tháng 9/2025 với năm 2020, đơn vị %) Khu vực 5 (tháng 9/2025 với năm 2020, đơn vị %) Khu vực 1 (quý III/2025 với năm 2020, đơn vị %) Khu vực 2 (quý III/2025 với năm 2020, đơn vị %) Khu vực 3 (quý III/2025 với năm 2020, đơn vị %) Khu vực 4 (quý III/2025 với năm 2020, đơn vị %) Khu vực 5 (quý III/2025 với năm 2020, đơn vị %)
11 III Công trình hạ tầng kỹ thuật
12 1 Công trình cấp nước (Trạm cấp nước, mạng cấp nước) 117 116 116 116 116 117 116 116 116 116 117 116 116 116 116 117 116 116 116 116
13 2 Công trình thoát nước 106 106 106 106 105 106 106 105 106 105 106 106 105 106 105 106 106 105 106 105
14 IV Công trình giao thông
15 1 Công trình đường bộ:
16 - Công trình đường nhựa atphan 105 106 105 106 105 105 106 105 106 105 105 106 105 106 105 105 106 105 106 105
17 - Công trình đường láng nhựa 120 118 117 121 117 119 117 116 121 117 120 117 117 121 117 120 117 117 121 117
18 - Công trình đường bê tông xi măng 119 117 116 119 116 119 117 116 119 116 119 117 116 119 116 119 117 116 119 116
19 2 Công trình cầu, cống:
20 - Cầu, cống bê tông xi măng 117 116 115 117 115 117 116 115 117 115 117 116 115 117 115 117 116 115 117 115